刻齒紋 khắc xỉ văn Hán Việt: khắc xỉ văn Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 齒 (xỉ) + 紋 (văn)Hán Việtkhắc xỉ vănCấu tạo刻 + 齒 + 紋 · khắc + xỉ + văn nghĩa thành phần: khắc + xỉ + văn Nghĩa EngCihui serrating