刿鉥心腑

guì xù xīn fǔquế thuật tâm phủ

Hán Việt: quế thuật tâm phủ · Pinyin: guì xù xīn fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容穷思苦索,刻意为之。

Cấu tạo: 劌 (quế) + 鉥 (thuật) + 心 (tâm) + 腑 (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容穷思苦索,刻意为之。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刿鉥肝肾 · 劌鉥心腑 · 劌鉥肝腎