剴切地 cai thiết địa Hán Việt: cai thiết địa Tổng quan xem cogent Cấu tạo: 剴 (cai) + 切 (thiết) + 地 (địa)Hán Việtcai thiết địaCấu tạo剴 + 切 + 地 · cai + thiết + địa nghĩa thành phần: cai + thiết + địa Nghĩa ViệtCihui xem cogent