剁爲肉泥 Tổng quan Cấu tạo: 剁 + 爲 (vi) + 肉 (nhục) + 泥 (nê)Cấu tạo剁 + 爲 + 肉 + 泥 Nghĩa EngCihui 剁為肉泥 uòwéi ròuní v.p. be hacked to pieces