劑量監控

jì liàng jiān kòng tề lượng giam khống

Hán Việt: tề lượng giam khống · Pinyin: jì liàng jiān kòng

Tổng quan

giám sát lượng

Cấu tạo: (tề) + (lượng) + (giam) + (khống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giám sát lượng