剃光了 thế quang liễu Hán Việt: thế quang liễu Tổng quan Cạo trọc, cạo trụi Cấu tạo: 剃 (thế) + 光 (quang) + 了 (liễu)Hán Việtthế quang liễuCấu tạo剃 + 光 + 了 · thế + quang + liễu nghĩa thành phần: thế + quang + liễu Nghĩa ViệtCihui Cạo trọc, cạo trụi