剃刀刀口

thế đao đao khẩu

Hán Việt: thế đao đao khẩu

Tổng quan

cạnh sắc của dao cạo, dây núi sắc cạnh, đường phân chia rõ rệt, giới hạn rõ rệt, hoàn cảnh gay go, tình thế nguy ngập

Cấu tạo: (thế) + (đao) + (đao) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cạnh sắc của dao cạo, dây núi sắc cạnh, đường phân chia rõ rệt, giới hạn rõ rệt, hoàn cảnh gay go, tình thế nguy ngập