剃刀蛤

thế đao cáp

Hán Việt: thế đao cáp

Tổng quan

Cấu tạo: 剃 (thế) + 刀 (đao) + 蛤 (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ốc móng tay
  • Biên soạn razor clam

Eng

  • Cihui 剃刀蛤 ìdāogé n. razor clam

Từ liên quan

Gần nghĩa

剃刀 · 剃刀刀口 · 剃刀鲸 · 剃刀砍木 · 剃刀的锋口