剃刀鯨 tì dāo jīng · thế đao kình Hán Việt: thế đao kình · Pinyin: tì dāo jīng Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 刀 (đao) + 鯨 (kình)Pinyintì dāo jīngHán Việtthế đao kìnhCấu tạo剃 + 刀 + 鯨 · thế + đao + kình nghĩa thành phần: thế + đao + kình Nghĩa EngCihui 剃刀鯨 ìdāojīng n. blue whale M:¹tiáo