剃頭的 thế đầu đích Hán Việt: thế đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtthế đầu đíchCấu tạo剃 + 頭 + 的 · thế + đầu + đích nghĩa thành phần: thế + đầu + đích Nghĩa EngCihui 剃頭的 ìtóu de n. <trad.> barber