剃頭鋪 thế đầu phô Hán Việt: thế đầu phô Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 頭 (đầu) + 鋪 (phô)Hán Việtthế đầu phôCấu tạo剃 + 頭 + 鋪 · thế + đầu + phô nghĩa thành phần: thế + đầu + phô Nghĩa EngCihui 剃頭鋪 ìtóupù p.w. barbershop M:¹jiā/ge