剃鬚刀
thế tu đao
Hán Việt: thế tu đao · Pinyin: tì xū dāo
Tổng quan
máy cạo râu | dao cạo
Nghĩa
Việt
- Cihui máy cạo râu | dao cạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來刮除鬍鬚的刀。如:「舊時,有許多人都自己使用剃鬚刀來刮鬍子。」
Eng
- CC-CEDICT shaver|razor
- Cihui shaver; razor