剃鬚膏 tì xū gāo · thế tu cao Hán Việt: thế tu cao · Pinyin: tì xū gāo Tổng quan kem cạo râu Cấu tạo: 剃 (thế) + 鬚 (tu) + 膏 (cao)Pinyintì xū gāoHán Việtthế tu caoCấu tạo剃 + 鬚 + 膏 · thế + tu + cao nghĩa thành phần: thế + tu + cao Nghĩa ViệtCihui kem cạo râuEngCC-CEDICT shaving creamCihui shaving cream