剃鬚霜 thế tu sương Hán Việt: thế tu sương Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 鬚 (tu) + 霜 (sương)Hán Việtthế tu sươngCấu tạo剃 + 鬚 + 霜 · thế + tu + sương nghĩa thành phần: thế + tu + sương Nghĩa EngCihui 剃鬚霜 ìxūshuāng n. shaving cream