剃鬼頭 thế quỷ đầu Hán Việt: thế quỷ đầu Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 鬼 (quỷ) + 頭 (đầu)Hán Việtthế quỷ đầuCấu tạo剃 + 鬼 + 頭 · thế + quỷ + đầu nghĩa thành phần: thế + quỷ + đầu Nghĩa EngCihui 剃鬼頭 ì guǐtóu v.o. have an ugly haircut