薙齒機 tì chǐ jī · thế xỉ ki Hán Việt: thế xỉ ki · Pinyin: tì chǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 薙 (thế) + 齒 (xỉ) + 機 (ki)Pinyintì chǐ jīHán Việtthế xỉ kiCấu tạo薙 + 齒 + 機 · thế + xỉ + ki nghĩa thành phần: thế + xỉ + ki