則劇孩兒 zé jù hái ér · tắc kịch hài nhi Hán Việt: tắc kịch hài nhi · Pinyin: zé jù hái ér Tổng quan Cấu tạo: 則 (tắc) + 劇 (kịch) + 孩 (hài) + 兒 (nhi)Pinyinzé jù hái érHán Việttắc kịch hài nhiCấu tạo則 + 劇 + 孩 + 兒 · tắc + kịch + hài + nhi nghĩa thành phần: tắc + kịch + hài + nhi