则剧钱 tắc kịch tiễn Hán Việt: tắc kịch tiễn Tổng quan Cấu tạo: 则 (tắc) + 剧 (kịch) + 钱 (tiễn)Hán Việttắc kịch tiễnCấu tạo则 + 剧 + 钱 · tắc + kịch + tiễn nghĩa thành phần: tắc + kịch + tiễn