削刮器 xiāo guā qì · tước quát khí Hán Việt: tước quát khí · Pinyin: xiāo guā qì Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 刮 (quát) + 器 (khí)Pinyinxiāo guā qìHán Việttước quát khíCấu tạo削 + 刮 + 器 · tước + quát + khí nghĩa thành phần: tước + quát + khí