削木頭

tước mộc đầu

Hán Việt: tước mộc đầu

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) dao bầu, chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao), gọt, gọt, đẽo, bớt dần, cắt xén dần, xén bớt

Cấu tạo: (tước) + (mộc) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) dao bầu, chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao), gọt, gọt, đẽo, bớt dần, cắt xén dần, xén bớt