削筆機 tước bút ki Hán Việt: tước bút ki Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 筆 (bút) + 機 (ki)Hán Việttước bút kiCấu tạo削 + 筆 + 機 · tước + bút + ki nghĩa thành phần: tước + bút + ki Nghĩa EngCihui 削筆機 iāobǐjī n. pencil sharpener M:¹jià