削足適屨 xuē zú shì jù · tước túc thích lũ Hán Việt: tước túc thích lũ · Pinyin: xuē zú shì jù Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 足 (túc) + 適 (thích) + 屨 (lũ)Pinyinxuē zú shì jùHán Việttước túc thích lũCấu tạo削 + 足 + 適 + 屨 · tước + túc + thích + lũ nghĩa thành phần: tước + túc + thích + lũ