削鐵無聲 xuē tiě wú shēng · tước thiết vô thanh Hán Việt: tước thiết vô thanh · Pinyin: xuē tiě wú shēng Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 鐵 (thiết) + 無 (vô) + 聲 (thanh)Pinyinxuē tiě wú shēngHán Việttước thiết vô thanhCấu tạo削 + 鐵 + 無 + 聲 · tước + thiết + vô + thanh nghĩa thành phần: tước + thiết + vô + thanh