削鐵無聲

xuē tiě wú shēngtước thiết vô thanh

Hán Việt: tước thiết vô thanh · Pinyin: xuē tiě wú shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容刀剑锋利。

Cấu tạo: 削 (tước) + 鐵 (thiết) + 無 (vô) + 聲 (thanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无声无息 · 无声无色 · 无声无臭 · 削铁如泥 · 无声片儿 · 无声音的 · 無聲無臭 · 無聲片兒