削鐵無聲

xuē tiě wú shēng tước thiết vô thanh

Hán Việt: tước thiết vô thanh · Pinyin: xuē tiě wú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (thiết) + (vô) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容刀剑锋利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容刀剑锋利。