削鎖肖 xiāo suǒ xiào · tước tỏa tiếu Hán Việt: tước tỏa tiếu · Pinyin: xiāo suǒ xiào Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 鎖 (tỏa) + 肖 (tiếu)Pinyinxiāo suǒ xiàoHán Việttước tỏa tiếuCấu tạo削 + 鎖 + 肖 · tước + tỏa + tiếu nghĩa thành phần: tước + tỏa + tiếu