剋內夫 kè nèi fū · khắc nội phu Hán Việt: khắc nội phu · Pinyin: kè nèi fū Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 內 (nội) + 夫 (phu)Pinyinkè nèi fūHán Việtkhắc nội phuCấu tạo剋 + 內 + 夫 · khắc + nội + phu nghĩa thành phần: khắc + nội + phu