剋制者 khắc chế giả Hán Việt: khắc chế giả Tổng quan xem abnegate Cấu tạo: 剋 (khắc) + 制 (chế) + 者 (giả)Hán Việtkhắc chế giảCấu tạo剋 + 制 + 者 · khắc + chế + giả nghĩa thành phần: khắc + chế + giả Nghĩa ViệtCihui xem abnegate