剋桑西 kè sāng xī · khắc tang tây Hán Việt: khắc tang tây · Pinyin: kè sāng xī Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 桑 (tang) + 西 (tây)Pinyinkè sāng xīHán Việtkhắc tang tâyCấu tạo剋 + 桑 + 西 · khắc + tang + tây nghĩa thành phần: khắc + tang + tây