克罚药 khắc phạt dược Hán Việt: khắc phạt dược Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 罚 (phạt) + 药 (dược)Hán Việtkhắc phạt dượcCấu tạo克 + 罚 + 药 · khắc + phạt + dược nghĩa thành phần: khắc + phạt + dược