剌登哩登

lá dēng lī dēng lạt đăng lí đăng

Hán Việt: lạt đăng lí đăng · Pinyin: lá dēng lī dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (đăng) + (lí) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信口哼唱声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信口哼唱声。