剌那尸棄

lạt na thi khí

Hán Việt: lạt na thi khí

Tổng quan

(佛名)Ratnaśikhin,佛名。譯曰寶頂。又寶頂經中作罽那者誤。☸

Cấu tạo: 剌 (lạt) + 那 (na) + 尸 (thi) + 弃 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (佛名)Ratnaśikhin,佛名。譯曰寶頂。又寶頂經中作罽那者誤。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

剌那那伽羅 · 尸棄佛 · 尸棄毘 · 尸棄那