前一任 qián yī rèn · tiền nhất nhâm Hán Việt: tiền nhất nhâm · Pinyin: qián yī rèn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 一 (nhất) + 任 (nhâm)Pinyinqián yī rènHán Việttiền nhất nhâmCấu tạo前 + 一 + 任 · tiền + nhất + nhâm nghĩa thành phần: tiền + nhất + nhâm