前一向
tiền nhất hướng
Hán Việt: tiền nhất hướng · Pinyin: qián yī xiàng
Tổng quan
gần đây | mới đây
Nghĩa
Việt
- Cihui gần đây | mới đây
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 前些天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.前些天。
Eng
- CC-CEDICT lately|in the recent past
- Cihui lately; in the recent past