前一天

qián yī tiān tiền nhất thiên

Hán Việt: tiền nhất thiên · Pinyin: qián yī tiān

Tổng quan

ngày trước đó (một sự kiện)

Cấu tạo: (tiền) + (nhất) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày trước đó (một sự kiện)

Eng

  • CC-CEDICT the day before (an event)
  • Cihui the day before (an event)