前一行 tiền nhất hành Hán Việt: tiền nhất hành Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 一 (nhất) + 行 (hành)Hán Việttiền nhất hànhCấu tạo前 + 一 + 行 · tiền + nhất + hành nghĩa thành phần: tiền + nhất + hành