前一陣

tiền nhất trận

Hán Việt: tiền nhất trận

Tổng quan

trước

Cấu tạo: (tiền) + (nhất) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước

Eng

  • Cihui 前一陣 ián yīzhèn n. earlier on; early on