前不久

qián bù jiǔ tiền bất cửu

Hán Việt: tiền bất cửu · Pinyin: qián bù jiǔ

Tổng quan

cách đây không lâu | không lâu trước

Cấu tạo: (tiền) + (bất) + (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách đây không lâu | không lâu trước

Eng

  • CC-CEDICT not long ago|not long before
  • Cihui not long ago; not long before