前不大 tiền bất đại Hán Việt: tiền bất đại Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 不 (bất) + 大 (đại)Hán Việttiền bất đạiCấu tạo前 + 不 + 大 · tiền + bất + đại nghĩa thành phần: tiền + bất + đại Nghĩa EngCihui 前不大 iánbudà n. <coll.> a short while ago