前世的 tiền thế đích Hán Việt: tiền thế đích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 世 (thế) + 的 (đích)Hán Việttiền thế đíchCấu tạo前 + 世 + 的 · tiền + thế + đích nghĩa thành phần: tiền + thế + đích Nghĩa EngCihui preexistent