前中期 tiền trung kì Hán Việt: tiền trung kì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 中 (trung) + 期 (kì)Hán Việttiền trung kìCấu tạo前 + 中 + 期 · tiền + trung + kì nghĩa thành phần: tiền + trung + kì Nghĩa EngCihui premetaphase