前中的 tiền trung đích Hán Việt: tiền trung đích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việttiền trung đíchCấu tạo前 + 中 + 的 · tiền + trung + đích nghĩa thành phần: tiền + trung + đích Nghĩa EngCihui premedial