前事之师 qián shì zhī shī · tiền sự chi sư Hán Việt: tiền sự chi sư · Pinyin: qián shì zhī shī Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 事 (sự) + 之 (chi) + 师 (sư)Pinyinqián shì zhī shīHán Việttiền sự chi sưCấu tạo前 + 事 + 之 + 师 · tiền + sự + chi + sư nghĩa thành phần: tiền + sự + chi + sư