前亲晚后 tiền thân vãn hậu Hán Việt: tiền thân vãn hậu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 亲 (thân) + 晚 (vãn) + 后 (hậu)Hán Việttiền thân vãn hậuCấu tạo前 + 亲 + 晚 + 后 · tiền + thân + vãn + hậu nghĩa thành phần: tiền + thân + vãn + hậu