前任者 tiền nhâm giả Hán Việt: tiền nhâm giả Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 任 (nhâm) + 者 (giả)Hán Việttiền nhâm giảCấu tạo前 + 任 + 者 · tiền + nhâm + giả nghĩa thành phần: tiền + nhâm + giả Nghĩa EngCihui antecessorjaJMdict predecessor