前作物 tiền tác vật Hán Việt: tiền tác vật Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 作 (tác) + 物 (vật)Hán Việttiền tác vậtCấu tạo前 + 作 + 物 · tiền + tác + vật nghĩa thành phần: tiền + tác + vật Nghĩa EngCihui 前作物 iánzuòwù n. preceding crop.