前修飾語 tiền tu sức ngữ Hán Việt: tiền tu sức ngữ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 修 (tu) + 飾 (sức) + 語 (ngữ)Hán Việttiền tu sức ngữCấu tạo前 + 修 + 飾 + 語 · tiền + tu + sức + ngữ nghĩa thành phần: tiền + tu + sức + ngữ Nghĩa EngCihui 前修飾語 iánxiūshìyǔ n. <lg.> premodifiers