前備箱

qián bèi xiāng tiền bị tương

Hán Việt: tiền bị tương · Pinyin: qián bèi xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (bị) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT front trunk (of a car); frunk
  • Cihui front trunk (of a car); frunk