前優勢 tiền ưu thế Hán Việt: tiền ưu thế Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 優 (ưu) + 勢 (thế)Hán Việttiền ưu thếCấu tạo前 + 優 + 勢 · tiền + ưu + thế nghĩa thành phần: tiền + ưu + thế Nghĩa EngCihui 前優勢 iányōushì attr. <lg.> falling