前兒個 qián ér gè · tiền nhi cá Hán Việt: tiền nhi cá · Pinyin: qián ér gè Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 兒 (nhi) + 個 (cá)Pinyinqián ér gèHán Việttiền nhi cáCấu tạo前 + 兒 + 個 · tiền + nhi + cá nghĩa thành phần: tiền + nhi + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"前儿"。EngCihui 前兒個 iánrge n. <coll.> day before yesterday