前兄後弟 qián xiōng hòu dì · tiền huynh hậu đệ Hán Việt: tiền huynh hậu đệ · Pinyin: qián xiōng hòu dì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 兄 (huynh) + 後 (hậu) + 弟 (đệ)Pinyinqián xiōng hòu dìHán Việttiền huynh hậu đệCấu tạo前 + 兄 + 後 + 弟 · tiền + huynh + hậu + đệ nghĩa thành phần: tiền + huynh + hậu + đệ